Chợ Cóc FKO

まど

mado

N5
Danh từ

窓 nghĩa là cửa sổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cửa sổ

window

Ảnh minh họa

Ví dụ

窓を開けてもいいですか。

まどをあけてもいいですか。

Tôi mở cửa sổ được không?

#home
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1

bàn học sạch sẽ bên cửa sáng

a clean, well-lit study conducive to learning

窓枠まどわく
madowaku
Danh từ
N2

khung cửa sổ

window frame

窓口まどぐち
madoguchi
Danh từ
N2

quầy giao dịch

counter

同窓会どうそうかい
dousoukai
Danh từ
N2

hội cựu học sinh

alumni association

同窓どうそう
dousou
Danh từTính từ đuôi の
N2

cùng trường

being a graduate of the same school

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập