窓口
まどぐちmadoguchi
N2
Danh từ
窓口 nghĩa là quầy giao dịch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quầy giao dịch
counter
cửa sổ
window
đầu mối liên hệ
point of contact
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1bàn học sạch sẽ bên cửa sáng
a clean, well-lit study conducive to learning
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

