株式
かぶしきkabushiki
N4
Danh từ
株式 nghĩa là cổ phần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cổ phần
share (in a company)
cổ phiếu
stock
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
株式を購入します。
かぶしきをこうにゅうします。
Tôi mua cổ phiếu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
お株を奪うおかぶをうばう
okabuoubau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vượt mặt sở trường
to beat someone at their own game
株が上がるかぶがあがる
kabugaagaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1tăng uy tín
to rise in esteem
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
