古株
ふるかぶfurukabu
N1
Danh từ
古株 nghĩa là người kỳ cựu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người kỳ cựu
an old-timer
lão làng
a veteran
gốc cây cũ
kẻ thâm niên
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
稽古けいこ
keiko
Danh từĐộng từ する
N4luyện tập
practice
毎朝、柔道の稽古をしている。
まいあさ、じゅうどうのけいこをしている。
Mỗi sáng tôi luyện tập judo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

