稽古
けいこkeiko
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
稽古 nghĩa là luyện tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
luyện tập
practice
tập luyện
practising
rèn luyện
training
học tập
study
Ảnh minh họa
Ví dụ
毎朝、柔道の稽古をしている。
まいあさ、じゅうどうのけいこをしている。
Mỗi sáng tôi luyện tập judo.
厳しい稽古に耐えて強くなった。
きびしいけいこにたえてつよくなった。
Tôi đã mạnh lên nhờ chịu đựng luyện tập khắc nghiệt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

