Chợ Cóc FKO

稽古

けいこ

keiko

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

稽古 nghĩa là luyện tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

luyện tập

practice

tập luyện

practising

rèn luyện

training

học tập

study

Ảnh minh họa

Ví dụ

毎朝、柔道の稽古をしている。

まいあさ、じゅうどうのけいこをしている。

Mỗi sáng tôi luyện tập judo.

厳しい稽古に耐えて強くなった。

きびしいけいこにたえてつよくなった。

Tôi đã mạnh lên nhờ chịu đựng luyện tập khắc nghiệt.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

荒唐無稽こうとうむけい
koutoumukei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hoang đường vô lý

absurd

稽古場けいこば
keikoba
Danh từ
N1

phòng tập

a training hall

古いふるい
furui
Tính từ
N5

cũ; xưa

old (things)

古い自転車があります。

ふるいじてんしゃがあります。

Có một cái xe đạp cũ.

古株ふるかぶ
furukabu
Danh từ
N1

người kỳ cựu

an old-timer

古今ここん
kokon
Danh từTính từ đuôi の
N1

cổ kim

ancient and modern times

古民家こみんか
kominka
Danh từ
N2

nhà cổ kiểu Nhật

old Japanese-style house

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập