稽古場
けいこばkeikoba
N1
Danh từ
稽古場 nghĩa là phòng tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phòng tập
a training hall
sàn tập
a practice room
võ đường
nơi luyện tập
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
稽古けいこ
keiko
Danh từĐộng từ する
N4luyện tập
practice
毎朝、柔道の稽古をしている。
まいあさ、じゅうどうのけいこをしている。
Mỗi sáng tôi luyện tập judo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

