古色
こしょくkoshoku
N1
Danh từ
古色 nghĩa là màu cũ kỹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
màu cũ kỹ
a faded color
vẻ cổ kính
an antique look
dáng vẻ xưa cũ
nét rêu phong (古色蒼然)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
稽古けいこ
keiko
Danh từĐộng từ する
N4luyện tập
practice
毎朝、柔道の稽古をしている。
まいあさ、じゅうどうのけいこをしている。
Mỗi sáng tôi luyện tập judo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

