Chợ Cóc FKO

概念

がいねん

gainen

N4
Danh từ

概念 nghĩa là khái niệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khái niệm

general idea

ý niệm

concept

quan niệm

notion

Ảnh minh họa

Ví dụ

概念を理解します。

がいねんをりかいします。

Tôi hiểu khái niệm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

概数がいすう
gaisuu
Danh từ
N2

số ước lượng

approximate figure

既成概念きせいがいねん
kiseigainen
Danh từ
N1

định kiến

a preconceived notion

概略がいりゃく
gairyaku
Danh từTrạng từ
N3

sơ lược

outline

概要がいよう
gaiyou
Danh từ
N3

khái quát

outline

概ねおおむね
oomune
Trạng từDanh từ
N2

đại thể

in general

概してがいして
gaishite
Trạng từ
N2

nhìn chung

generally

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập