概念
がいねんgainen
N4
Danh từ
概念 nghĩa là khái niệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khái niệm
general idea
ý niệm
concept
quan niệm
notion
Ảnh minh họa
Ví dụ
概念を理解します。
がいねんをりかいします。
Tôi hiểu khái niệm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

