Chợ Cóc FKO

概数

がいすう

gaisuu

N2
Danh từ

概数 nghĩa là số ước lượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

số ước lượng

approximate figure

con số làm tròn

round numbers

số gần đúng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

既成概念きせいがいねん
kiseigainen
Danh từ
N1

định kiến

a preconceived notion

概略がいりゃく
gairyaku
Danh từTrạng từ
N3

sơ lược

outline

概念がいねん
gainen
Danh từ
N4

khái niệm

general idea

概念を理解します。

がいねんをりかいします。

Tôi hiểu khái niệm.

概要がいよう
gaiyou
Danh từ
N3

khái quát

outline

概ねおおむね
oomune
Trạng từDanh từ
N2

đại thể

in general

概してがいして
gaishite
Trạng từ
N2

nhìn chung

generally

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập