歓喜
かんきkanki
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
歓喜 nghĩa là hân hoan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hân hoan
delight
vui mừng khôn xiết
great joy
hoan hỉ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

