歓迎
かんげいkangei
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
歓迎 nghĩa là chào đón — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chào đón
welcome
hoan nghênh
warm reception
đón tiếp nồng nhiệt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

