歓天喜地
かんてんきちkantenkichi
N1
Danh từTính từ đuôi の
歓天喜地 nghĩa là mừng rỡ vô cùng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mừng rỡ vô cùng
great joy
hân hoan tột độ
jubilation
vui sướng ngất ngây
exultation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

