Chợ Cóc FKO

死刑

しけい

shikei

N2
Danh từ

死刑 nghĩa là tử hình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tử hình

death penalty

án tử

capital punishment

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

死守ししゅ
shishu
Danh từĐộng từ する
N1

tử thủ

defending to the last

必死ひっし
hisshi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

liều lĩnh

frantic

即死そくし
sokushi
Danh từĐộng từ する
N3

chết tức thì

instant death

死亡率しぼうりつ
shibouritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ tử vong

death rate

死生しせい
shisei
Danh từ
N1

sống chết

life and death

壊死えし
eshi
Danh từĐộng từ する
N2

hoại tử

necrosis

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập