Chợ Cóc FKO

死守

ししゅ

shishu

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

死守 nghĩa là tử thủ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tử thủ

defending to the last

quyết giữ đến cùng

desperate defence

bảo vệ đến hơi thở cuối

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

必死ひっし
hisshi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

liều lĩnh

frantic

即死そくし
sokushi
Danh từĐộng từ する
N3

chết tức thì

instant death

死亡率しぼうりつ
shibouritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ tử vong

death rate

死生しせい
shisei
Danh từ
N1

sống chết

life and death

死刑しけい
shikei
Danh từ
N2

tử hình

death penalty

壊死えし
eshi
Danh từĐộng từ する
N2

hoại tử

necrosis

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập