Chợ Cóc FKO

死屍累々

ししるいるい

shishiruirui

N1
Tính từ đuôi のTính từTrạng từ

死屍累々 nghĩa là thây chất thành đống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thây chất thành đống

heaps of corpses all around

xác la liệt

thi thể ngổn ngang

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

死守ししゅ
shishu
Danh từĐộng từ する
N1

tử thủ

defending to the last

必死ひっし
hisshi
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

liều lĩnh

frantic

即死そくし
sokushi
Danh từĐộng từ する
N3

chết tức thì

instant death

死亡率しぼうりつ
shibouritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ tử vong

death rate

死生しせい
shisei
Danh từ
N1

sống chết

life and death

死刑しけい
shikei
Danh từ
N2

tử hình

death penalty

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập