毒味
どくみdokumi
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
毒味 nghĩa là nếm thử (xem có độc) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nếm thử (xem có độc)
tasting for poison
nếm thử vị món ăn
checking the taste
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
毒気を抜かれるどっきをぬかれる
dokkionukareru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1cụt hứng
to be taken aback
毒を食らわば皿までどくをくらわばさらまで
dokuokurawabasaramade
Cụm từ / Thành ngữ
N1đã trót thì phải trét
in for a penny, in for a pound
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
