Chợ Cóc FKO

毒味

どくみ

dokumi

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

毒味 nghĩa là nếm thử (xem có độc) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nếm thử (xem có độc)

tasting for poison

nếm thử vị món ăn

checking the taste

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

消毒しょうどく
shoudoku
Danh từĐộng từ する
N4

khử trùng

disinfection

消毒をします。

しょうどくをします。

Tôi khử trùng.

中毒ちゅうどく
chuudoku
Danh từĐộng từ する
N3

ngộ độc

poisoning

毒気どっき
dokki
Danh từ
N1

khí độc

poisonous air

毒気を抜かれるどっきをぬかれる
dokkionukareru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

cụt hứng

to be taken aback

毒を食らわば皿までどくをくらわばさらまで
dokuokurawabasaramade
Cụm từ / Thành ngữ
N1

đã trót thì phải trét

in for a penny, in for a pound

食中毒しょくちゅうどく
shokuchuudoku
Danh từ
N2

ngộ độc thực phẩm

food poisoning

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập