毒気
どっきdokki
N1
Danh từ
毒気 nghĩa là khí độc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khí độc
poisonous air
hơi độc
malice
ác ý
spite
lòng dạ độc địa (毒気を抜かれる)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
毒気を抜かれるどっきをぬかれる
dokkionukareru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1cụt hứng
to be taken aback
毒を食らわば皿までどくをくらわばさらまで
dokuokurawabasaramade
Cụm từ / Thành ngữ
N1đã trót thì phải trét
in for a penny, in for a pound
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

