比例
ひれいhirei
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
比例 nghĩa là tỷ lệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tỷ lệ
proportion
tỷ lệ thuận
proportional representation
đại diện theo tỷ lệ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
天涯比隣てんがいひりん
tengaihirin
Cụm từ / Thành ngữ
N1cách xa mà gần
a great distance does not lessen one's bond
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
