Chợ Cóc FKO

氷河

ひょうが

hyouga

N2
Danh từ

氷河 nghĩa là sông băng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sông băng

glacier

băng hà

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

氷山の一角ひょうざんのいっかく
hyouzannoikkaku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

phần nổi của tảng băng

the tip of the iceberg

氷山ひょうざん
hyouzan
Danh từ
N2

núi băng

iceberg

月下氷人げっかひょうじん
gekkahyoujin
Danh từ
N1

ông tơ bà nguyệt

a go-between

氷壁ひょうへき
hyouheki
Danh từ
N1

vách băng

an ice wall

氷雨ひさめ
hisame
Danh từ
N4

mưa đá

hail

氷雨が降った。

ひさめがふった。

Mưa đá đã rơi.

薄氷はくひょう
hakuhyou
Danh từ
N4

lớp băng mỏng

thin ice

薄氷の上を歩く。

はくひょうのうえをあるく。

Đi trên lớp băng mỏng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập