氷雨
ひさめhisame
N4
Danh từ
氷雨 nghĩa là mưa đá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mưa đá
hail
mưa lạnh
sleet
mưa đóng băng
chilly rain
mưa tuyết
freezing rain
Ảnh minh họa
Ví dụ
氷雨が降った。
ひさめがふった。
Mưa đá đã rơi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
氷山の一角ひょうざんのいっかく
hyouzannoikkaku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1phần nổi của tảng băng
the tip of the iceberg
薄氷はくひょう
hakuhyou
Danh từ
N4lớp băng mỏng
thin ice
薄氷の上を歩く。
はくひょうのうえをあるく。
Đi trên lớp băng mỏng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

