Chợ Cóc FKO

薄氷

はくひょう

hakuhyou

N4
Danh từ

薄氷 nghĩa là lớp băng mỏng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lớp băng mỏng

thin ice

băng mỏng

Ảnh minh họa

Ví dụ

薄氷の上を歩く。

はくひょうのうえをあるく。

Đi trên lớp băng mỏng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

軽薄けいはく
keihaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nông cạn

frivolous

薄情はくじょう
hakujou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

bạc tình

unfeeling

薄めるうすめる
usumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

pha loãng

to dilute

影が薄いかげがうすい
kagegausui
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

mờ nhạt

in the background

薄着うすぎ
usugi
Danh từĐộng từ する
N2

mặc mỏng manh

being lightly dressed

佳人薄命かじんはくめい
kajinhakumei
Cụm từ / Thành ngữ
N1

hồng nhan bạc mệnh

beauties die young

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập