求刑
きゅうけいkyuukei
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
求刑 nghĩa là đề nghị mức án — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đề nghị mức án
recommended sentence
yêu cầu hình phạt (công tố)
prosecution's demand
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
追い求めるおいもとめる
oimotomeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4theo đuổi
to pursue
夢を追い求めます。
ゆめをおいもとめます。
Tôi theo đuổi ước mơ.
求人きゅうじん
kyuujin
Danh từĐộng từ する
N4tuyển dụng
recruiting
求人広告を出す。
きゅうじんこうこくをだす。
Đăng quảng cáo tuyển dụng.
論告求刑ろんこくきゅうけい
ronkokukyuukei
Danh từ
N1luận tội và đề nghị mức án
closing argument and sentencing recommendation
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

