Chợ Cóc FKO

請求書

せいきゅうしょ

seikyuusho

N4
Danh từ

請求書 nghĩa là hóa đơn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hóa đơn

bill

biên lai yêu cầu thanh toán

account

phiếu thu

invoice

information request form

Ảnh minh họa

Ví dụ

請求書を送る。

せいきゅうしょをおくる。

Gửi hóa đơn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

申請しんせい
shinsei
Danh từĐộng từ
N2

đăng ký, xin phép, nộp đơn

application, request, to apply

ビザを申請します。

ビザをしんせいします。

Tôi xin visa.

請け負ううけおう
ukeou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

nhận thầu

to contract (to do)

申請書しんせいしょ
shinseisho
Danh từ
N4

đơn xin

written application

申請書を提出します。

しんせいしょをていしゅつします。

Tôi nộp đơn xin.

要請ようせい
yousei
Danh từĐộng từ する
N3

yêu cầu

appeal

請願せいがん
seigan
Danh từĐộng từ する
N3

thỉnh nguyện

petition

請願書せいがんしょ
seigansho
Danh từ
N2

đơn thỉnh cầu

(written) petition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập