Chợ Cóc FKO

要請

ようせい

yousei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

要請 nghĩa là yêu cầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

yêu cầu

appeal

kêu gọi

call for

đòi hỏi

request

demand

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

必要ひつよう
hitsuyou
Tính từDanh từ
N3

cần thiết, sự cần thiết

necessary, necessity

許可が必要です。

きょかがひつようです。

Cần có giấy phép.

要害堅固ようがいけんご
yougaikengo
Danh từTính từ đuôi の
N1

thành trì kiên cố

an impregnable fortress

要旨ようし
youshi
Danh từ
N3

ý chính

main point

要綱ようこう
youkou
Danh từ
N2

cương lĩnh

main principle

要望ようぼう
youbou
Danh từĐộng từ する
N4

yêu cầu

demand for

要望を聞きます。

ようぼうをききます。

Tôi lắng nghe đề nghị.

要素ようそ
youso
Danh từ
N3

yếu tố

component

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập