Chợ Cóc FKO

請願

せいがん

seigan

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

請願 nghĩa là thỉnh nguyện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thỉnh nguyện

petition

đơn kiến nghị

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

申請しんせい
shinsei
Danh từĐộng từ
N2

đăng ký, xin phép, nộp đơn

application, request, to apply

ビザを申請します。

ビザをしんせいします。

Tôi xin visa.

請け負ううけおう
ukeou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

nhận thầu

to contract (to do)

申請書しんせいしょ
shinseisho
Danh từ
N4

đơn xin

written application

申請書を提出します。

しんせいしょをていしゅつします。

Tôi nộp đơn xin.

請求書せいきゅうしょ
seikyuusho
Danh từ
N4

hóa đơn

bill

請求書を送る。

せいきゅうしょをおくる。

Gửi hóa đơn.

要請ようせい
yousei
Danh từĐộng từ する
N3

yêu cầu

appeal

請願書せいがんしょ
seigansho
Danh từ
N2

đơn thỉnh cầu

(written) petition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập