Chợ Cóc FKO

いけ

ike

N5
Danh từ

池 nghĩa là ao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ao

pond

Ảnh minh họa

Ví dụ

池に魚がいます。

いけにさかながいます。

Có cá trong ao.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

乾電池かんでんち
kandenchi
Danh từ
N2

pin khô

dry cell battery

酒池肉林しゅちにくりん
shuchinikurin
Danh từ
N2

yến tiệc xa hoa

sumptuous feast

電池でんち
denchi
Danh từ
N2

pin

battery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập