Chợ Cóc FKO

決算

けっさん

kessan

N4
Danh từTính từ đuôi のĐộng từ するTự động từ

決算 nghĩa là quyết toán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quyết toán

settlement of accounts

đóng sổ sách

closing accounts

kết quả tài chính

financial results

báo cáo kế toán

reporting (of accounts)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

決算を報告します。

けっさんをほうこくします。

Tôi báo cáo kết quả tài chính.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

解決かいけつ
kaiketsu
Danh từĐộng từ する
N4

giải quyết

settlement

問題を解決します。

もんだいをかいけつします。

Tôi giải quyết vấn đề.

決壊けっかい
kekkai
Danh từĐộng từ する
N2

vỡ (đê, đập)

burst (e.g. dam, levee)

決裂けつれつ
ketsuretsu
Danh từĐộng từ する
N3

tan vỡ (đàm phán)

breakdown (of talks, negotiations, etc.)

対決たいけつ
taiketsu
Danh từĐộng từ する
N3

đối mặt

confrontation

決心けっしん
kesshin
Danh từĐộng từ する
N3

quyết tâm

determination

決断けつだん
ketsudan
Danh từĐộng từ する
N3

quyết định

decision

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập