Chợ Cóc FKO

決裂

けつれつ

ketsuretsu

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

決裂 nghĩa là tan vỡ (đàm phán) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tan vỡ (đàm phán)

breakdown (of talks, negotiations, etc.)

đổ vỡ

breaking off

sụp đổ

rupture

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

解決かいけつ
kaiketsu
Danh từĐộng từ する
N4

giải quyết

settlement

問題を解決します。

もんだいをかいけつします。

Tôi giải quyết vấn đề.

決壊けっかい
kekkai
Danh từĐộng từ する
N2

vỡ (đê, đập)

burst (e.g. dam, levee)

決算けっさん
kessan
Danh từTính từ đuôi の
N4

quyết toán

settlement of accounts

決算を報告します。

けっさんをほうこくします。

Tôi báo cáo kết quả tài chính.

対決たいけつ
taiketsu
Danh từĐộng từ する
N3

đối mặt

confrontation

決心けっしん
kesshin
Danh từĐộng từ する
N3

quyết tâm

determination

決断けつだん
ketsudan
Danh từĐộng từ する
N3

quyết định

decision

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập