解決
かいけつkaiketsu
N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
解決 nghĩa là giải quyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giải quyết
settlement
giải pháp
solution
giải quyết vấn đề
resolution
Ảnh minh họa
Ví dụ
問題を解決します。
もんだいをかいけつします。
Tôi giải quyết vấn đề.
Từ liên quan
Cùng Kanji
解き放つときはなつ
tokihanatsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4giải phóng
to release
囚人を解き放ちます。
しゅうじんをときはなちます。
Tôi thả tù nhân.
誤解ごかい
gokai
Danh từĐộng từ する
N3hiểu lầm
misunderstanding
言葉足らずで誤解を招いた。
ことばたらずでごかいをまねいた。
Vì nói thiếu ý nên gây hiểu lầm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

