Chợ Cóc FKO

解き放つ

ときはなつ

tokihanatsu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

解き放つ nghĩa là giải phóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giải phóng

to release

thả ra

trả tự do

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

囚人を解き放ちます。

しゅうじんをときはなちます。

Tôi thả tù nhân.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

理解りかい
rikai
Danh từĐộng từ する
N5

sự hiểu biết

understanding

理解できますか。

りかいできますか。

Bạn có hiểu không?

解決かいけつ
kaiketsu
Danh từĐộng từ する
N4

giải quyết

settlement

問題を解決します。

もんだいをかいけつします。

Tôi giải quyết vấn đề.

雪解けゆきどけ
yukidoke
Danh từ
N2

tuyết tan

thawing of snow

見解けんかい
kenkai
Danh từ
N4

quan điểm

opinion

私の見解を述べます。

わたしのけんかいをのべます。

Tôi trình bày quan điểm.

誤解ごかい
gokai
Danh từĐộng từ する
N3

hiểu lầm

misunderstanding

言葉足らずで誤解を招いた。

ことばたらずでごかいをまねいた。

Vì nói thiếu ý nên gây hiểu lầm.

了解りょうかい
ryoukai
Danh từĐộng từ する
N3

hiểu

comprehension

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập