解き放つ
ときはなつtokihanatsu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
解き放つ nghĩa là giải phóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giải phóng
to release
thả ra
trả tự do
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
囚人を解き放ちます。
しゅうじんをときはなちます。
Tôi thả tù nhân.
Từ liên quan
Cùng Kanji
解決かいけつ
kaiketsu
Danh từĐộng từ する
N4giải quyết
settlement
問題を解決します。
もんだいをかいけつします。
Tôi giải quyết vấn đề.
誤解ごかい
gokai
Danh từĐộng từ する
N3hiểu lầm
misunderstanding
言葉足らずで誤解を招いた。
ことばたらずでごかいをまねいた。
Vì nói thiếu ý nên gây hiểu lầm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
