了解
りょうかいryoukai
N3
Danh từĐộng từ するTha động từLoại từ khác
了解 nghĩa là hiểu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiểu
comprehension
đồng ý
consent
OK
understanding
roger
agreement
OK
roger
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
解決かいけつ
kaiketsu
Danh từĐộng từ する
N4giải quyết
settlement
問題を解決します。
もんだいをかいけつします。
Tôi giải quyết vấn đề.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
