魅了
みりょうmiryou
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
魅了 nghĩa là mê hoặc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mê hoặc
to charm
quyến rũ
to fascinate
làm say đắm
to captivate
thu hút
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

