Chợ Cóc FKO

魅了

みりょう

miryou

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

魅了 nghĩa là mê hoặc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mê hoặc

to charm

quyến rũ

to fascinate

làm say đắm

to captivate

thu hút

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

魅力みりょく
miryoku
Danh từ
N3

sức hút

charm

了解りょうかい
ryoukai
Danh từĐộng từ する
N3

hiểu

comprehension

修了しゅうりょう
shuuryou
Danh từĐộng từ する
N2

hoàn thành khóa học

completion (of a course)

了承りょうしょう
ryoushou
Danh từĐộng từ する
N3

chấp thuận

acknowledgement

終了しゅうりょう
shuuryou
Danh từĐộng từ する
N4

kết thúc

end

会議が終了します。

かいぎがしゅうりょうします。

Cuộc họp kết thúc.

未了みりょう
miryou
Danh từTính từ đuôi の
N1

chưa xong

unfinished

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập