Chợ Cóc FKO

終了

しゅうりょう

shuuryou

N4
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

終了 nghĩa là kết thúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kết thúc

end

đóng lại

close

kết luận

conclusion

chấm dứt

termination

Ảnh minh họa

Ví dụ

会議が終了します。

かいぎがしゅうりょうします。

Cuộc họp kết thúc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

終わるおわる
owaru
Động từ
N5

kết thúc; xong; chấm dứt

to end; to finish

仕事が終わりました。

しごとがおわりました。

Công việc xong rồi.

終生しゅうせい
shuusei
Danh từTrạng từ
N2

suốt đời

all one's life

最終さいしゅう
saishuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

cuối cùng

last

最終電車に乗ります。

さいしゅうでんしゃにのります。

Tôi lên chuyến tàu cuối.

終電しゅうでん
shuuden
Danh từ
N4

tàu cuối

last train (of the day)

終電を逃した。

しゅうでんをのがした。

Lỡ chuyến tàu cuối.

終始しゅうし
shuushi
Danh từĐộng từ する
N3

từ đầu đến cuối

from beginning to end

最終案さいしゅうあん
saishuuan
Danh từ
N3

phương án cuối cùng

final plan

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập