Chợ Cóc FKO

終わる

おわる

owaru

N5
Động từ

終わる nghĩa là kết thúc; xong; chấm dứt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kết thúc; xong; chấm dứt

to end; to finish

Ảnh minh họa

Ví dụ

仕事が終わりました。

しごとがおわりました。

Công việc xong rồi.

#daily
Từ điển

Từ liên quan

Trái nghĩa

始まるはじまる
hajimaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

bắt đầu

to begin

授業が始まります。

じゅぎょうがはじまります。

Buổi học bắt đầu.

Cùng Kanji

終生しゅうせい
shuusei
Danh từTrạng từ
N2

suốt đời

all one's life

最終さいしゅう
saishuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

cuối cùng

last

最終電車に乗ります。

さいしゅうでんしゃにのります。

Tôi lên chuyến tàu cuối.

終電しゅうでん
shuuden
Danh từ
N4

tàu cuối

last train (of the day)

終電を逃した。

しゅうでんをのがした。

Lỡ chuyến tàu cuối.

終始しゅうし
shuushi
Danh từĐộng từ する
N3

từ đầu đến cuối

from beginning to end

最終案さいしゅうあん
saishuuan
Danh từ
N3

phương án cuối cùng

final plan

臨終りんじゅう
rinjuu
Danh từ
N2

lúc lâm chung

deathbed

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập