始まる
はじまるhajimaru
始まる nghĩa là bắt đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bắt đầu
to begin
khởi đầu
to start
khai mạc
to commence
xảy ra (lại)
to happen (again)
bắt đầu (mới)
to begin (anew)
bắt nguồn (từ)
to date (from)
khởi nguồn (từ)
to originate (in)
Ảnh minh họa
Ví dụ
授業が始まります。
じゅぎょうがはじまります。
Buổi học bắt đầu.
Từ liên quan
Trái nghĩa
kết thúc; xong; chấm dứt
to end; to finish
仕事が終わりました。
しごとがおわりました。
Công việc xong rồi.
Cùng Kanji
bắt đầu; khởi đầu
to begin; to start
日本語の勉強を始めます。
にほんごのべんきょうをはじめます。
Tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
lễ khai giảng học kỳ
opening ceremony (of the school term)
始業式が行われた。
しぎょうしきがおこなわれた。
Lễ khai giảng học kỳ đã diễn ra.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

