Chợ Cóc FKO

魅力

みりょく

miryoku

N3
Danh từ

魅力 nghĩa là sức hút — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sức hút

charm

sự quyến rũ

fascination

sức hấp dẫn

attraction

appeal

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

魅了みりょう
miryou
Danh từĐộng từ する
N1

mê hoặc

to charm

馬力ばりき
bariki
Danh từ
N2

mã lực

horsepower

怪力かいりき
kairiki
Danh từ
N4

sức mạnh phi thường

superhuman strength

彼は怪力で重い岩を持ち上げた。

かれはかいりきでおもいいわをもちあげた。

Anh ấy nhấc tảng đá nặng bằng sức mạnh phi thường.

浮力ふりょく
furyoku
Danh từ
N2

lực đẩy

buoyancy

能力のうりき
nouriki
Danh từ
N4

tu sĩ cấp thấp làm công việc chân tay tại chùa

low-ranking priest who does manual labour at a temple

活力かつりょく
katsuryoku
Danh từ
N3

sức sống

vitality

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập