未了
みりょうmiryou
N1
Danh từTính từ đuôi の
未了 nghĩa là chưa xong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chưa xong
unfinished
dang dở
unexecuted
chưa hoàn tất
chưa thực hiện (審議未了)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

