了承
りょうしょうryoushou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
了承 nghĩa là chấp thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chấp thuận
acknowledgement
hiểu và đồng ý
understanding
thông cảm
approval
consent
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
承認しょうにん
shounin
Danh từĐộng từ
N2phê duyệt, chấp thuận
approval, to approve
申請が承認されました。
しんせいがしょうにんされました。
Đơn đã được phê duyệt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
