承認
しょうにんshounin
N2
Danh từĐộng từ
承認 nghĩa là phê duyệt, chấp thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phê duyệt, chấp thuận
approval, to approve
Ảnh minh họa
Ví dụ
申請が承認されました。
しんせいがしょうにんされました。
Đơn đã được phê duyệt.
#N2#noun#formal
Từ liên quan
Cùng Kanji
継承けいしょう
keishou
Danh từĐộng từ する
N4thừa kế
inheritance
彼は父の事業を継承した。
かれはちちのじぎょうをけいしょうした。
Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

