承諾
しょうだくshoudaku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
承諾 nghĩa là đồng ý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồng ý
consent
chấp thuận
approval
ưng thuận
acceptance
compliance
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
承認しょうにん
shounin
Danh từĐộng từ
N2phê duyệt, chấp thuận
approval, to approve
申請が承認されました。
しんせいがしょうにんされました。
Đơn đã được phê duyệt.
継承けいしょう
keishou
Danh từĐộng từ する
N4thừa kế
inheritance
彼は父の事業を継承した。
かれはちちのじぎょうをけいしょうした。
Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

