雪解け
ゆきどけyukidoke
N2
Danh từ
雪解け nghĩa là tuyết tan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyết tan
thawing of snow
tan băng
thaw (in relations)
sự hòa dịu (quan hệ)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

