Chợ Cóc FKO

雪解け

ゆきどけ

yukidoke

N2
Danh từ

雪解け nghĩa là tuyết tan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyết tan

thawing of snow

tan băng

thaw (in relations)

sự hòa dịu (quan hệ)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ゆき
yuki
Danh từ
N5

tuyết

snow

雪が降っています。

ゆきがふっています。

Đang có tuyết rơi.

降雪こうせつ
kousetsu
Danh từĐộng từ する
N2

tuyết rơi

snowfall

豪雪ごうせつ
gousetsu
Danh từ
N2

tuyết lớn

tremendous snowfall

雪崩なだれ
nadare
Danh từ
N2

tuyết lở

avalanche

雪駄せった
setta
Danh từ
N2

dép geta đế da

leather-soled sandals (geta)

雪辱せつじょく
setsujoku
Danh từĐộng từ する
N1

rửa hận

vindication of honour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập