豪雪
ごうせつgousetsu
N2
Danh từ
豪雪 nghĩa là tuyết lớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyết lớn
tremendous snowfall
mưa tuyết dày
heavy snow
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
豪雨ごうう
gouu
Danh từ
N4mưa lớn
torrential rain
豪雨で川が増水します。
ごううでかわがぞうすいします。
Mưa lớn làm sông dâng nước.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

