豪雨
ごううgouu
N4
Danh từ
豪雨 nghĩa là mưa lớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mưa lớn
torrential rain
mưa xối xả
heavy rain
trận mưa
cloudburst
downpour
Ảnh minh họa
Ví dụ
豪雨で川が増水します。
ごううでかわがぞうすいします。
Mưa lớn làm sông dâng nước.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

