豪華
ごうかgouka
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
豪華 nghĩa là xa hoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xa hoa
extravagant
sang trọng
lavish
lộng lẫy
luxurious
gorgeous
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
豪雨ごうう
gouu
Danh từ
N4mưa lớn
torrential rain
豪雨で川が増水します。
ごううでかわがぞうすいします。
Mưa lớn làm sông dâng nước.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
