Chợ Cóc FKO

豪気

ごうき

gouki

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

豪気 nghĩa là hào khí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hào khí

bold

dũng cảm gan dạ

daring

khí phách hiên ngang

valiant

quả cảm

stouthearted

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

豪胆ごうたん
goutan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

gan góc

bold

豪雨ごうう
gouu
Danh từ
N4

mưa lớn

torrential rain

豪雨で川が増水します。

ごううでかわがぞうすいします。

Mưa lớn làm sông dâng nước.

豪華ごうか
gouka
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

xa hoa

extravagant

豪雪ごうせつ
gousetsu
Danh từ
N2

tuyết lớn

tremendous snowfall

強豪きょうごう
kyougou
Danh từ
N2

đội/người mạnh

powerhouse

豪奢ごうしゃ
gousha
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

xa hoa

luxurious

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập