豪気
ごうきgouki
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
豪気 nghĩa là hào khí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hào khí
bold
dũng cảm gan dạ
daring
khí phách hiên ngang
valiant
quả cảm
stouthearted
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
豪雨ごうう
gouu
Danh từ
N4mưa lớn
torrential rain
豪雨で川が増水します。
ごううでかわがぞうすいします。
Mưa lớn làm sông dâng nước.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

