雪
ゆきyuki
N5
Danh từ
雪 nghĩa là tuyết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tuyết
snow
trận tuyết rơi
snowfall
Ảnh minh họa
Ví dụ
雪が降っています。
ゆきがふっています。
Đang có tuyết rơi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

