Chợ Cóc FKO

没落

ぼつらく

botsuraku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

没落 nghĩa là sa sút — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sa sút

ruin

suy tàn

fall

phá sản

downfall

sụp đổ

bankruptcy

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沈没ちんぼつ
chinbotsu
Danh từĐộng từ する
N3

chìm

sinking

没頭ぼっとう
bottou
Danh từĐộng từ する
N3

vùi đầu

immersing oneself in

没収ぼっしゅう
bosshuu
Danh từĐộng từ する
N3

tịch thu

seizure

神出鬼没しんしゅつきぼつ
shinshutsukibotsu
Danh từTính từ đuôi の
N1

thoắt ẩn thoắt hiện

appearing unexpectedly

戦没せんぼつ
senbotsu
Danh từĐộng từ する
N1

tử trận

death in battle

没入ぼつにゅう
botsunyuu
Danh từĐộng từ する
N1

đắm chìm

being absorbed

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập