Chợ Cóc FKO

戦没

せんぼつ

senbotsu

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

戦没 nghĩa là tử trận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tử trận

death in battle

hy sinh nơi chiến trường

killed in action

tử vong khi chiến đấu

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

対戦たいせん
taisen
Danh từĐộng từ する
N3

đối đầu

fighting (against)

停戦ていせん
teisen
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng bắn

armistice

宣戦せんせん
sensen
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên chiến

declaration of war

休戦きゅうせん
kyuusen
Danh từĐộng từ する
N2

ngừng bắn

cease-fire

好戦的こうせんてき
kousenteki
Tính từ đuôi な
N2

hiếu chiến

belligerent

冷戦れいせん
reisen
Danh từ
N3

chiến tranh lạnh

cold war

冷戦は長い間続いた。

れいせんはながいあいだつづいた。

Chiến tranh lạnh kéo dài suốt thời gian dài.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập