Chợ Cóc FKO

好戦的

こうせんてき

kousenteki

N2
Tính từ đuôi な

好戦的 nghĩa là hiếu chiến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hiếu chiến

belligerent

thích gây chiến

warlike

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

格好かっこう
kakkou
Danh từTính từ đuôi な
N3

hình dáng

shape

大好きだいすき
daisuki
Tính từ đuôi な
N5

rất thích

liking very much

音楽が大好きです。

おんがくがだいすきです。

Tôi rất thích âm nhạc.

好むこのむ
konomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

thích

to like

好機こうき
kouki
Danh từ
N2

cơ hội tốt

good opportunity

好ましいこのましい
konomashii
Tính từ đuôi い
N3

dễ chịu

nice

好奇心こうきしん
koukishin
Danh từ
N3

tính tò mò

curiosity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập