良好
りょうこうryoukou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
良好 nghĩa là tốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tốt
good
tốt đẹp
fine
thuận lợi
excellent
khả quan
favorable
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
善良ぜんりょう
zenryou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3lương thiện
good (person)
彼は善良な市民だ。
かれはぜんりょうなしみんだ。
Anh ấy là một công dân lương thiện.
改良かいりょう
kairyou
Danh từĐộng từ する
N4cải tiến
improvement
品質を改良して新製品を作った。
ひんしつをかいりょうしてしんせいひんをつくった。
Cải tiến chất lượng và làm ra sản phẩm mới.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

